oliver wendell holmes jr.

oliver wendell holmes jr.

Justice Oliver Wendell Holmes Jr. wrote many influential legal opinions.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Luật gia nổi tiếng của Hoa Kỳ: "Oliver Wendell Holmes Jr." tên của một thẩm phán luật gia người Mỹ, sống từ năm 1841 đến 1935. Ông nổi tiếng với những quan điểm tự do tiến bộ trong các phán quyết của mình, đặc biệt khi phục vụ tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
    • Người ảnh hưởng trong lĩnh vực luật học: Tên của ông thường được nhắc đến như một biểu tượng của tư duy pháp hiện đại, với các bài viết phán quyết tác động sâu rộng đến hệ thống luật pháp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Holmesian approach": cách tiếp cận của Holmes, thường chỉ phong cách tư duy pháp thực tế linh hoạt.

    • Phán quyết này thể hiện the Holmesian approach, nhấn mạnh vào kinh nghiệm thực tiễn hơn lý thuyết trừu tượng.
  • "Holmes's dissents": các ý kiến phản đối của Holmes, thường được ca ngợi tính sâu sắc tầm nhìn xa.

    • Các Holmes's dissents trong vụ án về quyền lao động đã trở thành tài liệu tham khảo quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Oliver Wendell Holmes Sr. (danh từ riêng): cha của Oliver Wendell Holmes Jr., một bác sĩ nhà thơ nổi tiếng người Mỹ.

    • Oliver Wendell Holmes Sr. một nhà thơ ảnh hưởng, nhưng con trai ông lại nổi tiếng hơn trong lĩnh vực luật.
  • Holmesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Oliver Wendell Holmes Jr. hoặc tư tưởng của ông.

    • Các học giả thường sử dụng thuật ngữ Holmesian để mô tả phong cách pháp thực dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Thẩm phán tự do: chỉ một thẩm phán khuynh hướng tiến bộ, tương tự như Holmes.

    • Ông ấy được coi một thẩm phán tự do, giống như Oliver Wendell Holmes Jr.
  • Nhà cải cách pháp : người ủng hộ các thay đổi tiến bộ trong hệ thống luật pháp.

    • Holmes được nhớ đến như một nhà cải cách pháp vĩ đại.
Thành ngữ liên quan
  • "clear and present danger": nguy hiểm rõ ràng hiện hữu, một thuật ngữ pháp lý do Holmes đưa ra.

    • Tiêu chuẩn clear and present danger được Holmes thiết lập để xác định giới hạn của quyền tự do ngôn luận.
  • "the life of the law has not been logic; it has been experience": cuộc sống của luật pháp không phải logic; kinh nghiệm. Đây câu nói nổi tiếng của Holmes.

    • Câu nói "the life of the law has not been logic; it has been experience" của Holmes nền tảng của chủ nghĩa hiện thực pháp .